ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hợp lệ" (1件)
hợp lệ
日本語
形有効な
Phiếu này hợp lệ.
この票は有効だ。
類語検索結果 "hợp lệ" (1件)
lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh

日本語
名ATO
フレーズ検索結果 "hợp lệ" (1件)
Phiếu này hợp lệ.
この票は有効だ。
